Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
seed coat


noun
protective outer layer of seeds of flowering plants
Syn:
testa, episperm
Derivationally related forms:
testaceous (for: testa)
Hypernyms:
reproductive structure
Part Holonyms:
seed

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "seed coat"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.